松树
sōngshù HSK4
Nghĩa
cây thông
名
“松树很高大。”
Sōng shù hěn gāo dà.Cây thông rất cao lớn.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“松树很高大。”
Sōng shù hěn gāo dà.Cây thông rất cao lớn.
Đang tải...