研究
yánjiū HSK4
Nghĩa
nghiên cứu; bàn bạc, xem xét
动
“我们正在研究新的教学方法。”
Wǒmen zhèngzài yánjiū xīn de jiàoxué fāngfǎ.Chúng tôi đang nghiên cứu phương pháp giảng dạy mới.