研制
yánzhì HSK4
Nghĩa
nghiên cứu chế tạo, nghiên cứu phát triển
动
“这家公司研制了一种新药。”
Zhè jiā gōngsī yánzhì le yī zhǒng xīn yào.Công ty này đã nghiên cứu chế tạo một loại thuốc mới.