药物
yàowù HSK4
Nghĩa
thuốc, dược phẩm
名
“医生给我开了几种药物。”
Yīshēng gěi wǒ kāi le jǐ zhǒng yàowù.Bác sĩ đã kê cho tôi vài loại thuốc.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“医生给我开了几种药物。”
Yīshēng gěi wǒ kāi le jǐ zhǒng yàowù.Bác sĩ đã kê cho tôi vài loại thuốc.
Đang tải...