医学
yīxué HSK4
Nghĩa
y học
名
“她正在学习医学专业。”
Tā zhèngzài xuéxí yīxué zhuānyè.Cô ấy đang học ngành y học.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“她正在学习医学专业。”
Tā zhèngzài xuéxí yīxué zhuānyè.Cô ấy đang học ngành y học.
Đang tải...