以内
yǐnèi HSK4
Nghĩa
trong vòng, trong phạm vi
名
“考试成绩在及格线以内。”
Kǎoshì chéngjì zài jígé xiàn yǐnèi.Điểm thi nằm trong phạm vi đạt chuẩn.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“考试成绩在及格线以内。”
Kǎoshì chéngjì zài jígé xiàn yǐnèi.Điểm thi nằm trong phạm vi đạt chuẩn.
Đang tải...