警察
jǐngchá HSK3
Nghĩa
cảnh sát
名
“警察来了。”
Jǐngchá lái le.Cảnh sát đến rồi.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“警察来了。”
Jǐngchá lái le.Cảnh sát đến rồi.
Đang tải...