一顿
yí dùn HSK3
Nghĩa
một trận (lượng từ cho mắng/đánh/ăn)
量
“他被骂了一顿。”
Tā bèi mà le yí dùn.Cậu ấy bị mắng một trận.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他被骂了一顿。”
Tā bèi mà le yí dùn.Cậu ấy bị mắng một trận.
Đang tải...