无奈
wúnài HSK5
Nghĩa
bất lực, không còn cách nào
形/动
“他无奈地叹了一口气。”
Tā wúnài de tànle yì kǒu qì.Anh ấy bất lực thở dài một hơi.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他无奈地叹了一口气。”
Tā wúnài de tànle yì kǒu qì.Anh ấy bất lực thở dài một hơi.
Đang tải...