恶化
èhuà HSK5
Nghĩa
xấu đi, trở nặng
动
“病情正在慢慢恶化。”
Bìngqíng zhèngzài mànmàn èhuà.Bệnh tình đang dần xấu đi.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“病情正在慢慢恶化。”
Bìngqíng zhèngzài mànmàn èhuà.Bệnh tình đang dần xấu đi.
Đang tải...