Quay lại Khám phá
‹ ›

23. Môn học, việc học tập

9 từ Mã 574482

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  9 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/lìshǐ/
名
lịch sử
我喜欢中国历史。Wǒ xǐhuān Zhōngguó lìshǐ.
Tôi thích lịch sử Trung Quốc.
—
/liǎojiě/
动
hiểu rõ, nắm rõ, tìm hiểu
我们认识很久了,我很了解他。Wǒmen rènshi hěn jiǔ le, wǒ hěn liǎojiě tā.
Chúng tôi quen nhau lâu rồi, tôi rất hiểu anh ấy.
—
/dá'àn/
名
đáp án, câu trả lời
这道题的答案在书的最后一页。Zhè dào tí de dá'àn zài shū de zuìhòu yī yè.
Đáp án của câu này ở trang cuối cùng của sách.
—
/tiánkòng/
动
điền vào chỗ trống; lấp chỗ trống (vị trí còn khuyết)
这次考试的第一部分是填空题,一共有十道。Zhè cì kǎoshì de dì yī bùfen shì tiánkòng tí, yígòng yǒu shí dào.
Phần một của bài thi lần này là câu điền vào chỗ trống, tổng cộng có mười câu.
—
抄
/chāo/
动
chép, sao chép; chép bài, đạo văn
考试的时候千万不要抄别人的答案。Kǎoshì de shíhou qiānwàn bùyào chāo biérén de dá'àn.
Lúc thi tuyệt đối đừng chép đáp án của người khác.
—
/shìjuàn/
名
bài thi, đề thi (tờ giấy thi)
考试结束后,请把试卷交给老师。Kǎoshì jiéshù hòu, qǐng bǎ shìjuàn jiāo gěi lǎoshī.
Sau khi thi xong, hãy nộp bài thi cho thầy cô.
—
/jígé/
动
đạt, đỗ, đạt điểm chuẩn (thi cử)
这次考试有点儿难,全班只有一半人及格。Zhè cì kǎoshì yǒudiǎnr nán, quán bān zhǐyǒu yíbàn rén jígé.
Kỳ thi lần này hơi khó, cả lớp chỉ có một nửa đạt điểm đỗ.
—
/cèshì/
动/名
kiểm tra, trắc nghiệm; bài kiểm tra
老师给我们做了一个测试。Lǎo shī gěi wǒ men zuò le yí gè cè shì.
Giáo viên đã cho chúng tôi làm một bài kiểm tra.
—
/chāoxiě/
动
chép lại, sao chép
请把这段话抄写下来。Qǐng bǎ zhè duàn huà chāoxiě xiàlái.
Làm ơn chép lại đoạn văn này.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...