着急
zháojí HSK4
Nghĩa
sốt ruột, lo lắng, nóng lòng
形
“别着急,还有半个小时才上课。”
Bié zháojí, hái yǒu bàn ge xiǎoshí cái shàngkè.Đừng sốt ruột, còn nửa tiếng nữa mới vào học mà.