严肃
yánsù HSK5
Nghĩa
nghiêm túc, nghiêm nghị, nghiêm trang
形
“他表情很严肃,看来事情不简单。”
Tā biǎoqíng hěn yánsù, kànlái shìqing bù jiǎndān.Vẻ mặt anh ấy rất nghiêm nghị, xem ra chuyện không đơn giản.