秒
miǎo HSK5
Nghĩa
giây (đơn vị thời gian)
量/名
“他只用了十秒就把答案算出来了。”
Tā zhǐ yòng le shí miǎo jiù bǎ dá'àn suàn chūlái le.Cậu ấy chỉ mất mười giây là tính ra đáp án.