厕所
cèsuǒ HSK6
Nghĩa
nhà vệ sinh, toilet
名
“请问,这附近有公共厕所吗?”
Qǐngwèn, zhè fùjìn yǒu gōnggòng cèsuǒ ma?Cho hỏi, gần đây có nhà vệ sinh công cộng không ạ?
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请问,这附近有公共厕所吗?”
Qǐngwèn, zhè fùjìn yǒu gōnggòng cèsuǒ ma?Cho hỏi, gần đây có nhà vệ sinh công cộng không ạ?
Đang tải...