恐怖
kǒngbù HSK5
Nghĩa
kinh khủng, đáng sợ, rùng rợn; (thuộc về) khủng bố
形
“我不敢一个人看恐怖电影。”
Wǒ bù gǎn yí gè rén kàn kǒngbù diànyǐng.Tôi không dám xem phim kinh dị một mình.