行业
hángyè HSK4
Nghĩa
ngành nghề, ngành, lĩnh vực kinh doanh
名
“这几年旅游行业发展得很快。”
Zhè jǐ nián lǚyóu hángyè fāzhǎn de hěn kuài.Mấy năm nay ngành du lịch phát triển rất nhanh.