| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
hướng dẫn viên du lịch
导游给我们讲了故宫的历史。
Hướng dẫn viên kể cho chúng tôi nghe lịch sử Tử Cấm Thành. |
— | |
| 名 |
y tá, điều dưỡng
护士每两小时来检查一次病人。
Y tá đến kiểm tra bệnh nhân mỗi 2 tiếng. |
— | |
| 名 |
luật sư
他大学毕业以后当了一名律师。
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy trở thành một luật sư. |
— | |
| 名 |
ngành nghề, ngành, lĩnh vực kinh doanh
这几年旅游行业发展得很快。
Mấy năm nay ngành du lịch phát triển rất nhanh. |
— | |
| 名 |
kế toán (nghề kế toán; người làm kế toán)
她大学学的是会计,现在在银行工作。
Cô ấy học kế toán ở đại học, hiện đang làm ở ngân hàng. |
— | |
| 名 |
thư ký
会议的所有资料都由秘书提前准备好。
Toàn bộ tài liệu cuộc họp đều do thư ký chuẩn bị trước. |
— | |
| 名 |
người mẫu
她是模特儿,走秀很专业。
Cô ấy là người mẫu, catwalk rất chuyên nghiệp. |
— |
Đang tải...