装饰
zhuāngshì HSK5
Nghĩa
trang trí, trang hoàng; đồ trang trí
动/名
“她用鲜花装饰了整个房间。”
Tā yòng xiānhuā zhuāngshìle zhěnggè fángjiān.Cô ấy dùng hoa tươi trang trí cả căn phòng.