太太
tàitai HSK2
Nghĩa
vợ; bà, phu nhân (cách gọi phụ nữ đã có gia đình)
名
“王先生和他太太一起来参加婚礼。”
Wáng xiānsheng hé tā tàitai yìqǐ lái cānjiā hūnlǐ.Ông Vương cùng vợ đến dự đám cưới.