会计
kuàijì HSK4
Nghĩa
kế toán (nghề kế toán; người làm kế toán)
名
“她大学学的是会计,现在在银行工作。”
Tā dàxué xué de shì kuàijì, xiànzài zài yínháng gōngzuò.Cô ấy học kế toán ở đại học, hiện đang làm ở ngân hàng.