降落
jiàngluò HSK4
Nghĩa
hạ cánh, đáp xuống, rơi xuống
动
“飞机将在二十分钟后降落。”
Fēijī jiāng zài èrshí fēnzhōng hòu jiàngluò.Máy bay sẽ hạ cánh sau hai mươi phút nữa.