绳子
shéngzi HSK5
Nghĩa
dây thừng, sợi dây
名
“他用一根绳子把箱子捆了起来。”
Tā yòng yī gēn shéngzi bǎ xiāngzi kǔn le qǐlái.Anh ấy dùng một sợi dây buộc chặt cái thùng lại.