台阶
táijiē HSK4
Nghĩa
bậc thềm, bậc thang (ngoài trời); (nghĩa bóng) lối thoát, cách gỡ thể diện
名
“老人上台阶的时候要特别小心。”
Lǎorén shàng táijiē de shíhou yào tèbié xiǎoxīn.Người già lên bậc thềm thì phải hết sức cẩn thận.