震惊
zhènjīng HSK5
Nghĩa
chấn động, kinh ngạc, gây sửng sốt
动
“这个消息震惊了全公司的员工。”
Zhège xiāoxi zhènjīng le quán gōngsī de yuángōng.Tin này khiến toàn bộ nhân viên công ty sửng sốt.