忍受
rěnshòu HSK5
Nghĩa
chịu đựng, nhẫn nhịn
动
“这里夏天的闷热让人难以忍受。”
Zhèlǐ xiàtiān de mēnrè ràng rén nányǐ rěnshòu.Cái oi bức mùa hè ở đây khiến người ta khó mà chịu nổi.