神情
shénqíng HSK5
Nghĩa
vẻ mặt, nét mặt, thần sắc
名
“听到这个消息,他脸上露出惊讶的神情。”
Tīngdào zhège xiāoxi, tā liǎn shàng lùchū jīngyà de shénqíng.Nghe tin này, trên mặt anh ấy lộ vẻ kinh ngạc.