教师
jiàoshī HSK2
Nghĩa
giáo viên, thầy cô giáo
名
“我的教师很有耐心。”
Wǒ de jiàoshī hěn yǒu nàixīn.Giáo viên của tôi rất kiên nhẫn.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我的教师很有耐心。”
Wǒ de jiàoshī hěn yǒu nàixīn.Giáo viên của tôi rất kiên nhẫn.
Đang tải...