市长
shìzhǎng HSK2
Nghĩa
thị trưởng
名
“市长今天来访问。”
Shìzhǎng jīntiān lái fǎngwèn.Thị trưởng hôm nay đến thăm.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“市长今天来访问。”
Shìzhǎng jīntiān lái fǎngwèn.Thị trưởng hôm nay đến thăm.
Đang tải...