院长
yuànzhǎng HSK2
Nghĩa
viện trưởng, hiệu trưởng (đại học)
名
“院长今天开会。”
Yuànzhǎng jīntiān kāihuì.Viện trưởng hôm nay họp hội nghị.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“院长今天开会。”
Yuànzhǎng jīntiān kāihuì.Viện trưởng hôm nay họp hội nghị.
Đang tải...