步
bù HSK3
Nghĩa
bước chân, bước đi; (lượng từ) bước
名/量
“请你走一步。”
Qǐng nǐ zǒu yī bù.Làm ơn bước một bước.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请你走一步。”
Qǐng nǐ zǒu yī bù.Làm ơn bước một bước.
Đang tải...