部长
bùzhǎng HSK3
Nghĩa
bộ trưởng; trưởng ban, trưởng phòng
名
“部长今天开会了。”
Bùzhǎng jīntiān kāihuì le.Bộ trưởng đã họp hôm nay.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“部长今天开会了。”
Bùzhǎng jīntiān kāihuì le.Bộ trưởng đã họp hôm nay.
Đang tải...