长期
chángqī HSK3
Nghĩa
lâu dài, thời gian dài
名
“我们需要长期努力。”
Wǒmen xūyào chángqī nǔlì.Chúng ta cần cố gắng lâu dài.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们需要长期努力。”
Wǒmen xūyào chángqī nǔlì.Chúng ta cần cố gắng lâu dài.
Đang tải...