房屋
fángwū HSK3
Nghĩa
nhà cửa, nhà ở
名
“这是一间新房屋。”
Zhè shì yī jiān xīn fángwū.Đây là một căn nhà mới.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这是一间新房屋。”
Zhè shì yī jiān xīn fángwū.Đây là một căn nhà mới.
Đang tải...