哈哈
hāhā HSK3
Nghĩa
ha ha (tiếng cười)
Phonetic
“他哈哈大笑起来。”
Tā hāhā dà xiào qǐlái.Anh ấy ha ha cười lớn.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他哈哈大笑起来。”
Tā hāhā dà xiào qǐlái.Anh ấy ha ha cười lớn.
Đang tải...