基本上
jīběnshàng HSK3
Nghĩa
về cơ bản, đại thể là
副
“这个计划基本上已经完成。”
Zhè gè jì huà jī běn shàng yǐ jīng wán chéng.Kế hoạch này về cơ bản đã hoàn thành.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这个计划基本上已经完成。”
Zhè gè jì huà jī běn shàng yǐ jīng wán chéng.Kế hoạch này về cơ bản đã hoàn thành.
Đang tải...