建成
jiànchéng HSK3
Nghĩa
xây xong, hoàn thành xây dựng
“这座桥已经建成了。”
Zhè zuò qiáo yǐ jīng jiàn chéng le.Cây cầu này đã được xây xong.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这座桥已经建成了。”
Zhè zuò qiáo yǐ jīng jiàn chéng le.Cây cầu này đã được xây xong.
Đang tải...