交警
jiāojǐng HSK3
Nghĩa
cảnh sát giao thông
名
“交警在路口指挥交通。”
Jiāo jǐng zài lù kǒu zhǐ huī jiāo tōng.Cảnh sát giao thông đang điều khiển giao thông ở ngã tư.