较
jiào HSK3
Nghĩa
tương đối, khá; so sánh
副
“今天的比赛比较难。”
Jīn tiān de bǐ sài bǐ jiào nán.Trận đấu hôm nay tương đối khó.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“今天的比赛比较难。”
Jīn tiān de bǐ sài bǐ jiào nán.Trận đấu hôm nay tương đối khó.
Đang tải...