近期
jìnqī HSK3
Nghĩa
thời gian gần đây, trong thời gian tới
名
“近期天气一直很好。”
Jìnqī tiānqì yīzhí hěn hǎo.Thời gian gần đây thời tiết luôn rất đẹp.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“近期天气一直很好。”
Jìnqī tiānqì yīzhí hěn hǎo.Thời gian gần đây thời tiết luôn rất đẹp.
Đang tải...