慢慢
mànmàn HSK3
Nghĩa
từ từ, chậm rãi
“请你慢慢吃饭。”
Qǐng nǐ mànmàn chīfàn.Mời bạn ăn từ từ.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请你慢慢吃饭。”
Qǐng nǐ mànmàn chīfàn.Mời bạn ăn từ từ.
Đang tải...