没用
méiyòng HSK3
Nghĩa
vô dụng, không có tác dụng
动
“这个方法没用。”
Zhège fāngfǎ méiyòng.Phương pháp này vô dụng.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这个方法没用。”
Zhège fāngfǎ méiyòng.Phương pháp này vô dụng.
Đang tải...