美好
měihǎo HSK3
Nghĩa
tốt đẹp, đẹp đẽ
形
“我们有一个美好的未来。”
Wǒmen yǒu yīgè měihǎo de wèilái.Chúng ta có một tương lai tốt đẹp.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们有一个美好的未来。”
Wǒmen yǒu yīgè měihǎo de wèilái.Chúng ta có một tương lai tốt đẹp.
Đang tải...