年初
niánchū HSK3
Nghĩa
đầu năm
名
“年初我们去旅游了。”
Niánchū wǒmen qù lǚyóu le.Đầu năm chúng tôi đi du lịch.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“年初我们去旅游了。”
Niánchū wǒmen qù lǚyóu le.Đầu năm chúng tôi đi du lịch.
Đang tải...