票价
piàojià HSK3
Nghĩa
giá vé
名
“电影票价很便宜。”
Diànyǐng piàojià hěn piányi.Giá vé xem phim rất rẻ.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“电影票价很便宜。”
Diànyǐng piàojià hěn piányi.Giá vé xem phim rất rẻ.
Đang tải...