期
qī HSK3
Nghĩa
kỳ, số (lượng từ); thời kỳ
量
“这个期的考试很难。”
Zhège qī de kǎoshì hěn nán.Kỳ thi này rất khó.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这个期的考试很难。”
Zhège qī de kǎoshì hěn nán.Kỳ thi này rất khó.
Đang tải...