前进
qiánjìn HSK3
Nghĩa
tiến lên, tiến về phía trước
动
“我们要前进,不要后退。”
Wǒmen yào qiánjìn, bù yào hòutuì.Chúng ta phải tiến lên, không được lùi lại.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们要前进,不要后退。”
Wǒmen yào qiánjìn, bù yào hòutuì.Chúng ta phải tiến lên, không được lùi lại.
Đang tải...