强
qiáng HSK3
Nghĩa
mạnh, khỏe; giỏi
形
“他身体很强壮。”
Tā shēntǐ hěn qiángzhuàng.Anh ấy cơ thể rất khỏe mạnh.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他身体很强壮。”
Tā shēntǐ hěn qiángzhuàng.Anh ấy cơ thể rất khỏe mạnh.
Đang tải...