上来
shànglái HSK3
Nghĩa
lên đây, đi lên (về phía người nói)
“请你上来坐一会儿。”
Qǐng nǐ shànglái zuò yī huìr.Mời bạn lên đây ngồi một lát.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请你上来坐一会儿。”
Qǐng nǐ shànglái zuò yī huìr.Mời bạn lên đây ngồi một lát.
Đang tải...