上去
shàngqù HSK3
Nghĩa
lên trên, đi lên (rời người nói)
“他爬上去看风景。”
Tā pá shàngqù kàn fēngjǐng.Anh ấy leo lên trên để ngắm cảnh.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他爬上去看风景。”
Tā pá shàngqù kàn fēngjǐng.Anh ấy leo lên trên để ngắm cảnh.
Đang tải...